big leaguer
Định nghĩa
Danh từ:
- Cầu thủ giải bóng chày chuyên nghiệp hàng đầu: "big leaguer" chỉ một thành viên của một đội bóng chày thuộc giải đấu lớn (Major League), tức là giải đấu chuyên nghiệp cấp cao nhất.
- Người thành công ở cấp độ cao nhất (nghĩa bóng): Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này có thể chỉ bất kỳ ai đạt đến đỉnh cao trong lĩnh vực của mình, đặc biệt là trong thể thao hoặc kinh doanh.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy mơ ước trở thành cầu thủ giải bóng chày chuyên nghiệp hàng đầu từ khi còn nhỏ.)
- (Là một cầu thủ giải bóng chày chuyên nghiệp hàng đầu, cô ấy kiếm được hàng triệu đô la mỗi mùa giải.)
- (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy đã trở thành một người thành công ở cấp độ cao nhất trong giới kinh doanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a big leaguer": trở thành người ở cấp độ cao nhất trong lĩnh vực nào đó.
- She is a big leaguer in the technology industry. (Cô ấy là người ở cấp độ cao nhất trong ngành công nghệ.)
- "big-league" (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến giải đấu lớn; có tầm quan trọng lớn.
- This is a big-league deal for our company. (Đây là một thỏa thuận lớn cho công ty chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Big-league (tính từ): thuộc giải đấu lớn, đẳng cấp cao.
- He plays in a big-league team. (Anh ấy chơi trong một đội thuộc giải đấu lớn.)
- Minor leaguer (danh từ): cầu thủ giải bóng chày hạng dưới (Minor League), trái nghĩa với "big leaguer".
- He started as a minor leaguer before becoming a big leaguer. (Anh ấy bắt đầu là cầu thủ giải hạng dưới trước khi trở thành cầu thủ giải chuyên nghiệp hàng đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Major leaguer: cầu thủ giải đấu lớn (từ đồng nghĩa trực tiếp).
- Top player: người chơi xuất sắc nhất.
- Ace: người giỏi nhất trong lĩnh vực (thường dùng trong thể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Make it as a big leaguer: đạt được thành công ở cấp độ cao nhất.
- He worked hard to make it as a big leaguer. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để đạt được thành công ở cấp độ cao nhất.)
- Play like a big leaguer: chơi như một cầu thủ giải đấu lớn.
- She plays like a big leaguer, even though she's still in college. (Cô ấy chơi như một cầu thủ giải đấu lớn, mặc dù cô ấy vẫn còn học đại học.)
Thành ngữ liên quan
- In the big leagues: ở cấp độ cao nhất, trong môi trường chuyên nghiệp đỉnh cao.
- Now that he's in the big leagues, he has to perform at his best. (Bây giờ anh ấy đã ở cấp độ cao nhất, anh ấy phải thể hiện tốt nhất.)
- Big-league attitude: thái độ của người thành công, tự tin và chuyên nghiệp.
- She has a big-league attitude that inspires her team. (Cô ấy có thái độ của người thành công, truyền cảm hứng cho đội của mình.)